Chuyển đổi TND sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TND [Tunisian Dinar] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi TND sang QAR
| TND [Tunisian Dinar] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 TND | 0.0122 QAR |
| 0.10 TND | 0.1223 QAR |
| 1 TND | 1.22 QAR |
| 2 TND | 2.45 QAR |
| 3 TND | 3.67 QAR |
| 5 TND | 6.12 QAR |
| 10 TND | 12.23 QAR |
| 20 TND | 24.46 QAR |
| 50 TND | 61.16 QAR |
| 100 TND | 122.32 QAR |
| 1000 TND | 1223 QAR |
Cách chuyển đổi TND sang QAR
1 TND = 1.22 QAR
1 QAR = 0.817495 TND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TND sang QAR:
15 TND = 15 × 1.22 QAR = 18.35 QAR