Chuyển đổi TND sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TND [Tunisian Dinar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi TND sang CVE
| TND [Tunisian Dinar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 TND | 0.3300 CVE |
| 0.10 TND | 3.30 CVE |
| 1 TND | 33.00 CVE |
| 2 TND | 66.01 CVE |
| 3 TND | 99.01 CVE |
| 5 TND | 165.02 CVE |
| 10 TND | 330.04 CVE |
| 20 TND | 660.07 CVE |
| 50 TND | 1650 CVE |
| 100 TND | 3300 CVE |
| 1000 TND | 33004 CVE |
Cách chuyển đổi TND sang CVE
1 TND = 33.00 CVE
1 CVE = 0.030300 TND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TND sang CVE:
15 TND = 15 × 33.00 CVE = 495.05 CVE