Chuyển đổi TND sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TND [Tunisian Dinar] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi TND sang GIP
| TND [Tunisian Dinar] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 TND | 0.002493 GIP |
| 0.10 TND | 0.0249 GIP |
| 1 TND | 0.2493 GIP |
| 2 TND | 0.4986 GIP |
| 3 TND | 0.7479 GIP |
| 5 TND | 1.25 GIP |
| 10 TND | 2.49 GIP |
| 20 TND | 4.99 GIP |
| 50 TND | 12.46 GIP |
| 100 TND | 24.93 GIP |
| 1000 TND | 249.29 GIP |
Cách chuyển đổi TND sang GIP
1 TND = 0.249293 GIP
1 GIP = 4.01 TND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TND sang GIP:
15 TND = 15 × 0.249293 GIP = 3.74 GIP