Chuyển đổi KYD sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KYD [Cayman Islands Dollar] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi KYD sang PHP
| KYD [Cayman Islands Dollar] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 KYD | 0.7543 PHP |
| 0.10 KYD | 7.54 PHP |
| 1 KYD | 75.43 PHP |
| 2 KYD | 150.87 PHP |
| 3 KYD | 226.30 PHP |
| 5 KYD | 377.17 PHP |
| 10 KYD | 754.34 PHP |
| 20 KYD | 1509 PHP |
| 50 KYD | 3772 PHP |
| 100 KYD | 7543 PHP |
| 1000 KYD | 75434 PHP |
Cách chuyển đổi KYD sang PHP
1 KYD = 75.43 PHP
1 PHP = 0.013257 KYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KYD sang PHP:
15 KYD = 15 × 75.43 PHP = 1132 PHP