Chuyển đổi KYD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KYD [Cayman Islands Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi KYD sang KHR
| KYD [Cayman Islands Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 KYD | 48.80 KHR |
| 0.10 KYD | 487.95 KHR |
| 1 KYD | 4880 KHR |
| 2 KYD | 9759 KHR |
| 3 KYD | 14639 KHR |
| 5 KYD | 24398 KHR |
| 10 KYD | 48795 KHR |
| 20 KYD | 97590 KHR |
| 50 KYD | 243975 KHR |
| 100 KYD | 487950 KHR |
| 1000 KYD | 4879504 KHR |
Cách chuyển đổi KYD sang KHR
1 KYD = 4880 KHR
1 KHR = 0.000205 KYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KYD sang KHR:
15 KYD = 15 × 4880 KHR = 73193 KHR