Chuyển đổi KYD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KYD [Cayman Islands Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi KYD sang KHR
| KYD [Cayman Islands Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 KYD | 48.61 KHR |
| 0.10 KYD | 486.11 KHR |
| 1 KYD | 4861 KHR |
| 2 KYD | 9722 KHR |
| 3 KYD | 14583 KHR |
| 5 KYD | 24306 KHR |
| 10 KYD | 48611 KHR |
| 20 KYD | 97223 KHR |
| 50 KYD | 243057 KHR |
| 100 KYD | 486114 KHR |
| 1000 KYD | 4861141 KHR |
Cách chuyển đổi KYD sang KHR
1 KYD = 4861 KHR
1 KHR = 0.000206 KYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KYD sang KHR:
15 KYD = 15 × 4861 KHR = 72917 KHR