Chuyển đổi KYD sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KYD [Cayman Islands Dollar] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi KYD sang GIP
| KYD [Cayman Islands Dollar] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 KYD | 0.008909 GIP |
| 0.10 KYD | 0.0891 GIP |
| 1 KYD | 0.8909 GIP |
| 2 KYD | 1.78 GIP |
| 3 KYD | 2.67 GIP |
| 5 KYD | 4.45 GIP |
| 10 KYD | 8.91 GIP |
| 20 KYD | 17.82 GIP |
| 50 KYD | 44.55 GIP |
| 100 KYD | 89.09 GIP |
| 1000 KYD | 890.91 GIP |
Cách chuyển đổi KYD sang GIP
1 KYD = 0.890908 GIP
1 GIP = 1.12 KYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KYD sang GIP:
15 KYD = 15 × 0.890908 GIP = 13.36 GIP