Chuyển đổi KYD sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KYD [Cayman Islands Dollar] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi KYD sang LYD
| KYD [Cayman Islands Dollar] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 KYD | 0.0762 LYD |
| 0.10 KYD | 0.7617 LYD |
| 1 KYD | 7.62 LYD |
| 2 KYD | 15.23 LYD |
| 3 KYD | 22.85 LYD |
| 5 KYD | 38.08 LYD |
| 10 KYD | 76.17 LYD |
| 20 KYD | 152.33 LYD |
| 50 KYD | 380.83 LYD |
| 100 KYD | 761.66 LYD |
| 1000 KYD | 7617 LYD |
Cách chuyển đổi KYD sang LYD
1 KYD = 7.62 LYD
1 LYD = 0.131292 KYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KYD sang LYD:
15 KYD = 15 × 7.62 LYD = 114.25 LYD