Chuyển đổi KYD sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KYD [Cayman Islands Dollar] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi KYD sang LYD
| KYD [Cayman Islands Dollar] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 KYD | 0.0771 LYD |
| 0.10 KYD | 0.7710 LYD |
| 1 KYD | 7.71 LYD |
| 2 KYD | 15.42 LYD |
| 3 KYD | 23.13 LYD |
| 5 KYD | 38.55 LYD |
| 10 KYD | 77.10 LYD |
| 20 KYD | 154.20 LYD |
| 50 KYD | 385.50 LYD |
| 100 KYD | 771.01 LYD |
| 1000 KYD | 7710 LYD |
Cách chuyển đổi KYD sang LYD
1 KYD = 7.71 LYD
1 LYD = 0.129701 KYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KYD sang LYD:
15 KYD = 15 × 7.71 LYD = 115.65 LYD