Chuyển đổi KYD sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KYD [Cayman Islands Dollar] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi KYD sang BGN
| KYD [Cayman Islands Dollar] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 KYD | 0.0203 BGN |
| 0.10 KYD | 0.2034 BGN |
| 1 KYD | 2.03 BGN |
| 2 KYD | 4.07 BGN |
| 3 KYD | 6.10 BGN |
| 5 KYD | 10.17 BGN |
| 10 KYD | 20.34 BGN |
| 20 KYD | 40.69 BGN |
| 50 KYD | 101.72 BGN |
| 100 KYD | 203.45 BGN |
| 1000 KYD | 2034 BGN |
Cách chuyển đổi KYD sang BGN
1 KYD = 2.03 BGN
1 BGN = 0.491531 KYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KYD sang BGN:
15 KYD = 15 × 2.03 BGN = 30.52 BGN