Chuyển đổi KYD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KYD [Cayman Islands Dollar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi KYD sang CVE
| KYD [Cayman Islands Dollar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 KYD | 1.15 CVE |
| 0.10 KYD | 11.47 CVE |
| 1 KYD | 114.70 CVE |
| 2 KYD | 229.40 CVE |
| 3 KYD | 344.10 CVE |
| 5 KYD | 573.51 CVE |
| 10 KYD | 1147 CVE |
| 20 KYD | 2294 CVE |
| 50 KYD | 5735 CVE |
| 100 KYD | 11470 CVE |
| 1000 KYD | 114702 CVE |
Cách chuyển đổi KYD sang CVE
1 KYD = 114.70 CVE
1 CVE = 0.008718 KYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KYD sang CVE:
15 KYD = 15 × 114.70 CVE = 1721 CVE