Chuyển đổi KYD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KYD [Cayman Islands Dollar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi KYD sang CVE
| KYD [Cayman Islands Dollar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 KYD | 1.18 CVE |
| 0.10 KYD | 11.77 CVE |
| 1 KYD | 117.68 CVE |
| 2 KYD | 235.36 CVE |
| 3 KYD | 353.04 CVE |
| 5 KYD | 588.40 CVE |
| 10 KYD | 1177 CVE |
| 20 KYD | 2354 CVE |
| 50 KYD | 5884 CVE |
| 100 KYD | 11768 CVE |
| 1000 KYD | 117681 CVE |
Cách chuyển đổi KYD sang CVE
1 KYD = 117.68 CVE
1 CVE = 0.008498 KYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KYD sang CVE:
15 KYD = 15 × 117.68 CVE = 1765 CVE