Chuyển đổi KYD sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KYD [Cayman Islands Dollar] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi KYD sang FKP
| KYD [Cayman Islands Dollar] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 KYD | 0.008911 FKP |
| 0.10 KYD | 0.0891 FKP |
| 1 KYD | 0.8911 FKP |
| 2 KYD | 1.78 FKP |
| 3 KYD | 2.67 FKP |
| 5 KYD | 4.46 FKP |
| 10 KYD | 8.91 FKP |
| 20 KYD | 17.82 FKP |
| 50 KYD | 44.55 FKP |
| 100 KYD | 89.11 FKP |
| 1000 KYD | 891.10 FKP |
Cách chuyển đổi KYD sang FKP
1 KYD = 0.891099 FKP
1 FKP = 1.12 KYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KYD sang FKP:
15 KYD = 15 × 0.891099 FKP = 13.37 FKP