Chuyển đổi KYD sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KYD [Cayman Islands Dollar] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi KYD sang ISK
| KYD [Cayman Islands Dollar] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 KYD | 1.46 ISK |
| 0.10 KYD | 14.58 ISK |
| 1 KYD | 145.83 ISK |
| 2 KYD | 291.65 ISK |
| 3 KYD | 437.48 ISK |
| 5 KYD | 729.14 ISK |
| 10 KYD | 1458 ISK |
| 20 KYD | 2917 ISK |
| 50 KYD | 7291 ISK |
| 100 KYD | 14583 ISK |
| 1000 KYD | 145827 ISK |
Cách chuyển đổi KYD sang ISK
1 KYD = 145.83 ISK
1 ISK = 0.006857 KYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KYD sang ISK:
15 KYD = 15 × 145.83 ISK = 2187 ISK