Chuyển đổi KYD sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KYD [Cayman Islands Dollar] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi KYD sang ISK
| KYD [Cayman Islands Dollar] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 KYD | 1.46 ISK |
| 0.10 KYD | 14.55 ISK |
| 1 KYD | 145.51 ISK |
| 2 KYD | 291.01 ISK |
| 3 KYD | 436.52 ISK |
| 5 KYD | 727.53 ISK |
| 10 KYD | 1455 ISK |
| 20 KYD | 2910 ISK |
| 50 KYD | 7275 ISK |
| 100 KYD | 14551 ISK |
| 1000 KYD | 145505 ISK |
Cách chuyển đổi KYD sang ISK
1 KYD = 145.51 ISK
1 ISK = 0.006873 KYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KYD sang ISK:
15 KYD = 15 × 145.51 ISK = 2183 ISK