Chuyển đổi KYD sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KYD [Cayman Islands Dollar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi KYD sang HRK
| KYD [Cayman Islands Dollar] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 KYD | 0.0784 HRK |
| 0.10 KYD | 0.7842 HRK |
| 1 KYD | 7.84 HRK |
| 2 KYD | 15.68 HRK |
| 3 KYD | 23.52 HRK |
| 5 KYD | 39.21 HRK |
| 10 KYD | 78.42 HRK |
| 20 KYD | 156.83 HRK |
| 50 KYD | 392.08 HRK |
| 100 KYD | 784.17 HRK |
| 1000 KYD | 7842 HRK |
Cách chuyển đổi KYD sang HRK
1 KYD = 7.84 HRK
1 HRK = 0.127524 KYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KYD sang HRK:
15 KYD = 15 × 7.84 HRK = 117.62 HRK