Chuyển đổi KYD sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KYD [Cayman Islands Dollar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi KYD sang HRK
| KYD [Cayman Islands Dollar] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 KYD | 0.0810 HRK |
| 0.10 KYD | 0.8103 HRK |
| 1 KYD | 8.10 HRK |
| 2 KYD | 16.21 HRK |
| 3 KYD | 24.31 HRK |
| 5 KYD | 40.51 HRK |
| 10 KYD | 81.03 HRK |
| 20 KYD | 162.06 HRK |
| 50 KYD | 405.15 HRK |
| 100 KYD | 810.29 HRK |
| 1000 KYD | 8103 HRK |
Cách chuyển đổi KYD sang HRK
1 KYD = 8.10 HRK
1 HRK = 0.123412 KYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KYD sang HRK:
15 KYD = 15 × 8.10 HRK = 121.54 HRK