Chuyển đổi KYD sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KYD [Cayman Islands Dollar] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi KYD sang KPW
| KYD [Cayman Islands Dollar] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 KYD | 10.80 KPW |
| 0.10 KYD | 107.99 KPW |
| 1 KYD | 1080 KPW |
| 2 KYD | 2160 KPW |
| 3 KYD | 3240 KPW |
| 5 KYD | 5399 KPW |
| 10 KYD | 10799 KPW |
| 20 KYD | 21597 KPW |
| 50 KYD | 53993 KPW |
| 100 KYD | 107987 KPW |
| 1000 KYD | 1079870 KPW |
Cách chuyển đổi KYD sang KPW
1 KYD = 1080 KPW
1 KPW = 0.000926 KYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KYD sang KPW:
15 KYD = 15 × 1080 KPW = 16198 KPW