Chuyển đổi KYD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KYD [Cayman Islands Dollar] sang đơn vị EUR [Euro]
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi KYD sang EUR
| KYD [Cayman Islands Dollar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 KYD | 0.0104 EUR |
| 0.10 KYD | 0.1040 EUR |
| 1 KYD | 1.04 EUR |
| 2 KYD | 2.08 EUR |
| 3 KYD | 3.12 EUR |
| 5 KYD | 5.20 EUR |
| 10 KYD | 10.40 EUR |
| 20 KYD | 20.79 EUR |
| 50 KYD | 51.99 EUR |
| 100 KYD | 103.97 EUR |
| 1000 KYD | 1040 EUR |
Cách chuyển đổi KYD sang EUR
1 KYD = 1.04 EUR
1 EUR = 0.961801 KYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KYD sang EUR:
15 KYD = 15 × 1.04 EUR = 15.60 EUR