Chuyển đổi HUF sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HUF [Hungarian Forint] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi HUF sang SAR
| HUF [Hungarian Forint] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 HUF | 0.000119 SAR |
| 0.10 HUF | 0.001185 SAR |
| 1 HUF | 0.0119 SAR |
| 2 HUF | 0.0237 SAR |
| 3 HUF | 0.0356 SAR |
| 5 HUF | 0.0593 SAR |
| 10 HUF | 0.1185 SAR |
| 20 HUF | 0.2370 SAR |
| 50 HUF | 0.5926 SAR |
| 100 HUF | 1.19 SAR |
| 1000 HUF | 11.85 SAR |
Cách chuyển đổi HUF sang SAR
1 HUF = 0.011851 SAR
1 SAR = 84.38 HUF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HUF sang SAR:
15 HUF = 15 × 0.011851 SAR = 0.177769 SAR