Chuyển đổi HUF sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HUF [Hungarian Forint] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi HUF sang GEL
| HUF [Hungarian Forint] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 HUF | 0.000082 GEL |
| 0.10 HUF | 0.000821 GEL |
| 1 HUF | 0.008214 GEL |
| 2 HUF | 0.0164 GEL |
| 3 HUF | 0.0246 GEL |
| 5 HUF | 0.0411 GEL |
| 10 HUF | 0.0821 GEL |
| 20 HUF | 0.1643 GEL |
| 50 HUF | 0.4107 GEL |
| 100 HUF | 0.8214 GEL |
| 1000 HUF | 8.21 GEL |
Cách chuyển đổi HUF sang GEL
1 HUF = 0.008214 GEL
1 GEL = 121.75 HUF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HUF sang GEL:
15 HUF = 15 × 0.008214 GEL = 0.123207 GEL