Chuyển đổi HUF sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HUF [Hungarian Forint] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi HUF sang BGN
| HUF [Hungarian Forint] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 HUF | 0.000053 BGN |
| 0.10 HUF | 0.000535 BGN |
| 1 HUF | 0.005349 BGN |
| 2 HUF | 0.0107 BGN |
| 3 HUF | 0.0160 BGN |
| 5 HUF | 0.0267 BGN |
| 10 HUF | 0.0535 BGN |
| 20 HUF | 0.1070 BGN |
| 50 HUF | 0.2675 BGN |
| 100 HUF | 0.5349 BGN |
| 1000 HUF | 5.35 BGN |
Cách chuyển đổi HUF sang BGN
1 HUF = 0.005349 BGN
1 BGN = 186.95 HUF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HUF sang BGN:
15 HUF = 15 × 0.005349 BGN = 0.080236 BGN