Chuyển đổi HUF sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HUF [Hungarian Forint] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi HUF sang EGP
| HUF [Hungarian Forint] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 HUF | 0.001637 EGP |
| 0.10 HUF | 0.0164 EGP |
| 1 HUF | 0.1637 EGP |
| 2 HUF | 0.3274 EGP |
| 3 HUF | 0.4911 EGP |
| 5 HUF | 0.8184 EGP |
| 10 HUF | 1.64 EGP |
| 20 HUF | 3.27 EGP |
| 50 HUF | 8.18 EGP |
| 100 HUF | 16.37 EGP |
| 1000 HUF | 163.69 EGP |
Cách chuyển đổi HUF sang EGP
1 HUF = 0.163689 EGP
1 EGP = 6.11 HUF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HUF sang EGP:
15 HUF = 15 × 0.163689 EGP = 2.46 EGP