Chuyển đổi HUF sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HUF [Hungarian Forint] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi HUF sang HRK
| HUF [Hungarian Forint] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 HUF | 0.000206 HRK |
| 0.10 HUF | 0.002060 HRK |
| 1 HUF | 0.0206 HRK |
| 2 HUF | 0.0412 HRK |
| 3 HUF | 0.0618 HRK |
| 5 HUF | 0.1030 HRK |
| 10 HUF | 0.2060 HRK |
| 20 HUF | 0.4120 HRK |
| 50 HUF | 1.03 HRK |
| 100 HUF | 2.06 HRK |
| 1000 HUF | 20.60 HRK |
Cách chuyển đổi HUF sang HRK
1 HUF = 0.020599 HRK
1 HRK = 48.55 HUF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HUF sang HRK:
15 HUF = 15 × 0.020599 HRK = 0.308978 HRK