Chuyển đổi HUF sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HUF [Hungarian Forint] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi HUF sang IQD
| HUF [Hungarian Forint] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 HUF | 0.0413 IQD |
| 0.10 HUF | 0.4134 IQD |
| 1 HUF | 4.13 IQD |
| 2 HUF | 8.27 IQD |
| 3 HUF | 12.40 IQD |
| 5 HUF | 20.67 IQD |
| 10 HUF | 41.34 IQD |
| 20 HUF | 82.68 IQD |
| 50 HUF | 206.71 IQD |
| 100 HUF | 413.42 IQD |
| 1000 HUF | 4134 IQD |
Cách chuyển đổi HUF sang IQD
1 HUF = 4.13 IQD
1 IQD = 0.241885 HUF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HUF sang IQD:
15 HUF = 15 × 4.13 IQD = 62.01 IQD