Chuyển đổi HUF sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HUF [Hungarian Forint] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi HUF sang CVE
| HUF [Hungarian Forint] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 HUF | 0.003003 CVE |
| 0.10 HUF | 0.0300 CVE |
| 1 HUF | 0.3003 CVE |
| 2 HUF | 0.6007 CVE |
| 3 HUF | 0.9010 CVE |
| 5 HUF | 1.50 CVE |
| 10 HUF | 3.00 CVE |
| 20 HUF | 6.01 CVE |
| 50 HUF | 15.02 CVE |
| 100 HUF | 30.03 CVE |
| 1000 HUF | 300.33 CVE |
Cách chuyển đổi HUF sang CVE
1 HUF = 0.300330 CVE
1 CVE = 3.33 HUF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HUF sang CVE:
15 HUF = 15 × 0.300330 CVE = 4.50 CVE