Chuyển đổi HUF sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HUF [Hungarian Forint] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi HUF sang OMR
| HUF [Hungarian Forint] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 HUF | 0.000012 OMR |
| 0.10 HUF | 0.000121 OMR |
| 1 HUF | 0.001213 OMR |
| 2 HUF | 0.002426 OMR |
| 3 HUF | 0.003638 OMR |
| 5 HUF | 0.006064 OMR |
| 10 HUF | 0.0121 OMR |
| 20 HUF | 0.0243 OMR |
| 50 HUF | 0.0606 OMR |
| 100 HUF | 0.1213 OMR |
| 1000 HUF | 1.21 OMR |
Cách chuyển đổi HUF sang OMR
1 HUF = 0.001213 OMR
1 OMR = 824.54 HUF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HUF sang OMR:
15 HUF = 15 × 0.001213 OMR = 0.018192 OMR