Chuyển đổi HUF sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HUF [Hungarian Forint] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi HUF sang KHR
| HUF [Hungarian Forint] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 HUF | 0.1282 KHR |
| 0.10 HUF | 1.28 KHR |
| 1 HUF | 12.82 KHR |
| 2 HUF | 25.65 KHR |
| 3 HUF | 38.47 KHR |
| 5 HUF | 64.12 KHR |
| 10 HUF | 128.24 KHR |
| 20 HUF | 256.47 KHR |
| 50 HUF | 641.18 KHR |
| 100 HUF | 1282 KHR |
| 1000 HUF | 12824 KHR |
Cách chuyển đổi HUF sang KHR
1 HUF = 12.82 KHR
1 KHR = 0.077981 HUF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HUF sang KHR:
15 HUF = 15 × 12.82 KHR = 192.35 KHR