Chuyển đổi HUF sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HUF [Hungarian Forint] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi HUF sang CUP
| HUF [Hungarian Forint] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 HUF | 0.000812 CUP |
| 0.10 HUF | 0.008124 CUP |
| 1 HUF | 0.0812 CUP |
| 2 HUF | 0.1625 CUP |
| 3 HUF | 0.2437 CUP |
| 5 HUF | 0.4062 CUP |
| 10 HUF | 0.8124 CUP |
| 20 HUF | 1.62 CUP |
| 50 HUF | 4.06 CUP |
| 100 HUF | 8.12 CUP |
| 1000 HUF | 81.24 CUP |
Cách chuyển đổi HUF sang CUP
1 HUF = 0.081235 CUP
1 CUP = 12.31 HUF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HUF sang CUP:
15 HUF = 15 × 0.081235 CUP = 1.22 CUP