Chuyển đổi HUF sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HUF [Hungarian Forint] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi HUF sang GGP
| HUF [Hungarian Forint] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 HUF | 0.000023 GGP |
| 0.10 HUF | 0.000234 GGP |
| 1 HUF | 0.002341 GGP |
| 2 HUF | 0.004683 GGP |
| 3 HUF | 0.007024 GGP |
| 5 HUF | 0.0117 GGP |
| 10 HUF | 0.0234 GGP |
| 20 HUF | 0.0468 GGP |
| 50 HUF | 0.1171 GGP |
| 100 HUF | 0.2341 GGP |
| 1000 HUF | 2.34 GGP |
Cách chuyển đổi HUF sang GGP
1 HUF = 0.002341 GGP
1 GGP = 427.11 HUF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HUF sang GGP:
15 HUF = 15 × 0.002341 GGP = 0.035120 GGP