Chuyển đổi milimét vuông sang perch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét vuông [mm^2] sang đơn vị perch vuông [square perch]
milimét vuông
Định nghĩa: milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 milimét vuông bằng 1.0e-6 mét vuông.
perch vuông
Định nghĩa: perch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 perch vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
Bảng chuyển đổi milimét vuông sang perch vuông
| milimét vuông [mm^2] | perch vuông [square perch] |
|---|---|
| 0.01 milimét vuông | 0.000000 perch vuông |
| 0.10 milimét vuông | 0.000000 perch vuông |
| 1 milimét vuông | 0.000000 perch vuông |
| 2 milimét vuông | 0.000000 perch vuông |
| 3 milimét vuông | 0.000000 perch vuông |
| 5 milimét vuông | 0.000000 perch vuông |
| 10 milimét vuông | 0.000000 perch vuông |
| 20 milimét vuông | 0.000001 perch vuông |
| 50 milimét vuông | 0.000002 perch vuông |
| 100 milimét vuông | 0.000004 perch vuông |
| 1000 milimét vuông | 0.000040 perch vuông |
Cách chuyển đổi milimét vuông sang perch vuông
1 milimét vuông = 0.000000 perch vuông
1 perch vuông = 25292853 milimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét vuông sang perch vuông:
15 milimét vuông = 15 × 0.000000 perch vuông = 0.000001 perch vuông