Chuyển đổi milimét vuông sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét vuông [mm^2] sang đơn vị feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
milimét vuông
Định nghĩa: milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 milimét vuông bằng 1.0e-6 mét vuông.
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Bảng chuyển đổi milimét vuông sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
| milimét vuông [mm^2] | feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 milimét vuông | 0.000000 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 milimét vuông | 0.000001 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 milimét vuông | 0.000011 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 milimét vuông | 0.000022 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 milimét vuông | 0.000032 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 milimét vuông | 0.000054 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 milimét vuông | 0.000108 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 milimét vuông | 0.000215 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 milimét vuông | 0.000538 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 milimét vuông | 0.001076 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 milimét vuông | 0.0108 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi milimét vuông sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 milimét vuông = 0.000011 feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 92903 milimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét vuông sang feet vuông (khảo sát Mỹ):
15 milimét vuông = 15 × 0.000011 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000161 feet vuông (khảo sát Mỹ)