Chuyển đổi milimét vuông sang decimét vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét vuông [mm^2] sang đơn vị decimét vuông [dm^2]
milimét vuông [mm^2]
decimét vuông [dm^2]

milimét vuông

Định nghĩa: milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 milimét vuông bằng 1.0e-6 mét vuông.

decimét vuông

Định nghĩa: decimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 decimét vuông bằng 0.01 mét vuông.

Bảng chuyển đổi milimét vuông sang decimét vuông

milimét vuông [mm^2] decimét vuông [dm^2]
0.01 milimét vuông 0.000001 decimét vuông
0.10 milimét vuông 0.000010 decimét vuông
1 milimét vuông 0.000100 decimét vuông
2 milimét vuông 0.000200 decimét vuông
3 milimét vuông 0.000300 decimét vuông
5 milimét vuông 0.000500 decimét vuông
10 milimét vuông 0.001000 decimét vuông
20 milimét vuông 0.002000 decimét vuông
50 milimét vuông 0.005000 decimét vuông
100 milimét vuông 0.010000 decimét vuông
1000 milimét vuông 0.1000 decimét vuông

Cách chuyển đổi milimét vuông sang decimét vuông

1 milimét vuông = 0.000100 decimét vuông

1 decimét vuông = 10000 milimét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét vuông sang decimét vuông:
15 milimét vuông = 15 × 0.000100 decimét vuông = 0.001500 decimét vuông

Chuyển đổi milimét vuông sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.