Chuyển đổi milimét vuông sang Pyeong (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét vuông [mm^2] sang đơn vị Pyeong (Hàn Quốc) [평]
milimét vuông
Định nghĩa: milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 milimét vuông bằng 1.0e-6 mét vuông.
Pyeong (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Pyeong (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Pyeong (Hàn Quốc) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi milimét vuông sang Pyeong (Hàn Quốc)
| milimét vuông [mm^2] | Pyeong (Hàn Quốc) [평] |
|---|---|
| 0.01 milimét vuông | 0.000000 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 0.10 milimét vuông | 0.000000 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 1 milimét vuông | 0.000000 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 2 milimét vuông | 0.000001 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 3 milimét vuông | 0.000001 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 5 milimét vuông | 0.000002 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 10 milimét vuông | 0.000003 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 20 milimét vuông | 0.000006 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 50 milimét vuông | 0.000015 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 100 milimét vuông | 0.000030 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 1000 milimét vuông | 0.000303 Pyeong (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi milimét vuông sang Pyeong (Hàn Quốc)
1 milimét vuông = 0.000000 Pyeong (Hàn Quốc)
1 Pyeong (Hàn Quốc) = 3305785 milimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét vuông sang Pyeong (Hàn Quốc):
15 milimét vuông = 15 × 0.000000 Pyeong (Hàn Quốc) = 0.000005 Pyeong (Hàn Quốc)