Chuyển đổi milimét vuông sang inch vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét vuông [mm^2] sang đơn vị inch vuông [in^2]
milimét vuông [mm^2]
inch vuông [in^2]

milimét vuông

Định nghĩa: milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 milimét vuông bằng 1.0e-6 mét vuông.

inch vuông

Định nghĩa: inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông bằng 0.00064516 mét vuông.

Bảng chuyển đổi milimét vuông sang inch vuông

milimét vuông [mm^2] inch vuông [in^2]
0.01 milimét vuông 0.000016 inch vuông
0.10 milimét vuông 0.000155 inch vuông
1 milimét vuông 0.001550 inch vuông
2 milimét vuông 0.003100 inch vuông
3 milimét vuông 0.004650 inch vuông
5 milimét vuông 0.007750 inch vuông
10 milimét vuông 0.0155 inch vuông
20 milimét vuông 0.0310 inch vuông
50 milimét vuông 0.0775 inch vuông
100 milimét vuông 0.1550 inch vuông
1000 milimét vuông 1.55 inch vuông

Cách chuyển đổi milimét vuông sang inch vuông

1 milimét vuông = 0.001550 inch vuông

1 inch vuông = 645.16 milimét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét vuông sang inch vuông:
15 milimét vuông = 15 × 0.001550 inch vuông = 0.023250 inch vuông

Chuyển đổi milimét vuông sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.