Chuyển đổi Mark (Na Uy) sang Livre de Paris (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mark (Na Uy) [mark] sang đơn vị Livre de Paris (Pháp) [livre]
Mark (Na Uy)
Định nghĩa: Mark (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Mark (Na Uy) bằng 0.249 kilôgram.
Livre de Paris (Pháp)
Định nghĩa: Livre de Paris (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Livre de Paris (Pháp) bằng 0.4895058466 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Mark (Na Uy) sang Livre de Paris (Pháp)
| Mark (Na Uy) [mark] | Livre de Paris (Pháp) [livre] |
|---|---|
| 0.01 Mark (Na Uy) | 0.005087 Livre de Paris (Pháp) |
| 0.10 Mark (Na Uy) | 0.0509 Livre de Paris (Pháp) |
| 1 Mark (Na Uy) | 0.5087 Livre de Paris (Pháp) |
| 2 Mark (Na Uy) | 1.02 Livre de Paris (Pháp) |
| 3 Mark (Na Uy) | 1.53 Livre de Paris (Pháp) |
| 5 Mark (Na Uy) | 2.54 Livre de Paris (Pháp) |
| 10 Mark (Na Uy) | 5.09 Livre de Paris (Pháp) |
| 20 Mark (Na Uy) | 10.17 Livre de Paris (Pháp) |
| 50 Mark (Na Uy) | 25.43 Livre de Paris (Pháp) |
| 100 Mark (Na Uy) | 50.87 Livre de Paris (Pháp) |
| 1000 Mark (Na Uy) | 508.68 Livre de Paris (Pháp) |
Cách chuyển đổi Mark (Na Uy) sang Livre de Paris (Pháp)
1 Mark (Na Uy) = 0.508676 Livre de Paris (Pháp)
1 Livre de Paris (Pháp) = 1.97 Mark (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mark (Na Uy) sang Livre de Paris (Pháp):
15 Mark (Na Uy) = 15 × 0.508676 Livre de Paris (Pháp) = 7.63 Livre de Paris (Pháp)