Chuyển đổi Mark (Na Uy) sang chỉ (Việt Nam)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mark (Na Uy) [mark] sang đơn vị chỉ (Việt Nam) [chỉ]
Mark (Na Uy)
Định nghĩa: Mark (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Mark (Na Uy) bằng 0.249 kilôgram.
chỉ (Việt Nam)
Định nghĩa: chỉ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 chỉ (Việt Nam) bằng 0.00375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Mark (Na Uy) sang chỉ (Việt Nam)
| Mark (Na Uy) [mark] | chỉ (Việt Nam) [chỉ] |
|---|---|
| 0.01 Mark (Na Uy) | 0.6640 chỉ (Việt Nam) |
| 0.10 Mark (Na Uy) | 6.64 chỉ (Việt Nam) |
| 1 Mark (Na Uy) | 66.40 chỉ (Việt Nam) |
| 2 Mark (Na Uy) | 132.80 chỉ (Việt Nam) |
| 3 Mark (Na Uy) | 199.20 chỉ (Việt Nam) |
| 5 Mark (Na Uy) | 332.00 chỉ (Việt Nam) |
| 10 Mark (Na Uy) | 664.00 chỉ (Việt Nam) |
| 20 Mark (Na Uy) | 1328 chỉ (Việt Nam) |
| 50 Mark (Na Uy) | 3320 chỉ (Việt Nam) |
| 100 Mark (Na Uy) | 6640 chỉ (Việt Nam) |
| 1000 Mark (Na Uy) | 66400 chỉ (Việt Nam) |
Cách chuyển đổi Mark (Na Uy) sang chỉ (Việt Nam)
1 Mark (Na Uy) = 66.40 chỉ (Việt Nam)
1 chỉ (Việt Nam) = 0.015060 Mark (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mark (Na Uy) sang chỉ (Việt Nam):
15 Mark (Na Uy) = 15 × 66.40 chỉ (Việt Nam) = 996.00 chỉ (Việt Nam)