Chuyển đổi petalít sang thìa cà phê (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi petalít [PL] sang đơn vị thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
petalít
Định nghĩa: petalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 petalít bằng 1000000000000 mét khối.
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi petalít sang thìa cà phê (Anh)
| petalít [PL] | thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 petalít | 1689363826937004 thìa cà phê (Anh) |
| 0.10 petalít | 16893638269370040 thìa cà phê (Anh) |
| 1 petalít | 168936382693700384 thìa cà phê (Anh) |
| 2 petalít | 337872765387400768 thìa cà phê (Anh) |
| 3 petalít | 506809148081101184 thìa cà phê (Anh) |
| 5 petalít | 844681913468501888 thìa cà phê (Anh) |
| 10 petalít | 1689363826937003776 thìa cà phê (Anh) |
| 20 petalít | 3378727653874007552 thìa cà phê (Anh) |
| 50 petalít | 8446819134685019136 thìa cà phê (Anh) |
| 100 petalít | 16893638269370038272 thìa cà phê (Anh) |
| 1000 petalít | 168936382693700370432 thìa cà phê (Anh) |
Cách chuyển đổi petalít sang thìa cà phê (Anh)
1 petalít = 168936382693700384 thìa cà phê (Anh)
1 thìa cà phê (Anh) = 0.000000 petalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 petalít sang thìa cà phê (Anh):
15 petalít = 15 × 168936382693700384 thìa cà phê (Anh) = 2534045740405505536 thìa cà phê (Anh)