Chuyển đổi petalít sang thìa cà phê (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi petalít [PL] sang đơn vị thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)]
petalít
Định nghĩa: petalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 petalít bằng 1000000000000 mét khối.
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi petalít sang thìa cà phê (hệ mét)
| petalít [PL] | thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 petalít | 2000000000000000 thìa cà phê (hệ mét) |
| 0.10 petalít | 19999999999999996 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1 petalít | 199999999999999968 thìa cà phê (hệ mét) |
| 2 petalít | 399999999999999936 thìa cà phê (hệ mét) |
| 3 petalít | 599999999999999872 thìa cà phê (hệ mét) |
| 5 petalít | 999999999999999872 thìa cà phê (hệ mét) |
| 10 petalít | 1999999999999999744 thìa cà phê (hệ mét) |
| 20 petalít | 3999999999999999488 thìa cà phê (hệ mét) |
| 50 petalít | 9999999999999997952 thìa cà phê (hệ mét) |
| 100 petalít | 19999999999999995904 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1000 petalít | 199999999999999967232 thìa cà phê (hệ mét) |
Cách chuyển đổi petalít sang thìa cà phê (hệ mét)
1 petalít = 199999999999999968 thìa cà phê (hệ mét)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 0.000000 petalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 petalít sang thìa cà phê (hệ mét):
15 petalít = 15 × 199999999999999968 thìa cà phê (hệ mét) = 2999999999999999488 thìa cà phê (hệ mét)