Chuyển đổi petalít sang cốc (hệ mét)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi petalít [PL] sang đơn vị cốc (hệ mét) [cup (metric)]
petalít [PL]
cốc (hệ mét) [cup (metric)]

petalít

Định nghĩa:

cốc (hệ mét)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi petalít sang cốc (hệ mét)

petalít [PL] cốc (hệ mét) [cup (metric)]
0.01 PL 40000000000000 cup (metric)
0.10 PL 400000000000000 cup (metric)
1 PL 4000000000000000 cup (metric)
2 PL 8000000000000000 cup (metric)
3 PL 12000000000000000 cup (metric)
5 PL 20000000000000000 cup (metric)
10 PL 40000000000000000 cup (metric)
20 PL 80000000000000000 cup (metric)
50 PL 200000000000000000 cup (metric)
100 PL 400000000000000000 cup (metric)
1000 PL 4000000000000000000 cup (metric)

Cách chuyển đổi petalít sang cốc (hệ mét)

1 PL = 4000000000000000 cup (metric)

1 cup (metric) = 0.000000 PL

Ví dụ

Convert 15 PL to cup (metric):
15 PL = 15 × 4000000000000000 cup (metric) = 60000000000000000 cup (metric)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi petalít sang các đơn vị Âm lượng khác