Chuyển đổi giờ (sao) sang phút (sao)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giờ (sao) [hour (sidereal)] sang đơn vị phút (sao) [minute (sidereal)]
giờ (sao)
Định nghĩa: giờ (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 giờ (sao) bằng 3590.1704166667 giây.
phút (sao)
Định nghĩa: phút (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 phút (sao) bằng 59.8361736111 giây.
Bảng chuyển đổi giờ (sao) sang phút (sao)
| giờ (sao) [hour (sidereal)] | phút (sao) [minute (sidereal)] |
|---|---|
| 0.01 giờ (sao) | 0.6000 phút (sao) |
| 0.10 giờ (sao) | 6.00 phút (sao) |
| 1 giờ (sao) | 60.00 phút (sao) |
| 2 giờ (sao) | 120.00 phút (sao) |
| 3 giờ (sao) | 180.00 phút (sao) |
| 5 giờ (sao) | 300.00 phút (sao) |
| 10 giờ (sao) | 600.00 phút (sao) |
| 20 giờ (sao) | 1200 phút (sao) |
| 50 giờ (sao) | 3000 phút (sao) |
| 100 giờ (sao) | 6000 phút (sao) |
| 1000 giờ (sao) | 60000 phút (sao) |
Cách chuyển đổi giờ (sao) sang phút (sao)
1 giờ (sao) = 60.00 phút (sao)
1 phút (sao) = 0.016667 giờ (sao)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 giờ (sao) sang phút (sao):
15 giờ (sao) = 15 × 60.00 phút (sao) = 900.00 phút (sao)