Chuyển đổi mét sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 9.80665 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi mét sang poundal/feet vuông
| mét [meter] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 mét | 0.0659 poundal/feet vuông |
| 0.10 mét | 0.6590 poundal/feet vuông |
| 1 mét | 6.59 poundal/feet vuông |
| 2 mét | 13.18 poundal/feet vuông |
| 3 mét | 19.77 poundal/feet vuông |
| 5 mét | 32.95 poundal/feet vuông |
| 10 mét | 65.90 poundal/feet vuông |
| 20 mét | 131.80 poundal/feet vuông |
| 50 mét | 329.49 poundal/feet vuông |
| 100 mét | 658.98 poundal/feet vuông |
| 1000 mét | 6590 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi mét sang poundal/feet vuông
1 mét = 6.59 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 0.151750 mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét sang poundal/feet vuông:
15 mét = 15 × 6.59 poundal/feet vuông = 98.85 poundal/feet vuông