Chuyển đổi mét sang feet nước (4°C)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị feet nước (4°C) [ftAq]
mét [meter]
feet nước (4°C) [ftAq]

mét

Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 9.80665 pascal.

feet nước (4°C)

Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.

Bảng chuyển đổi mét sang feet nước (4°C)

mét [meter] feet nước (4°C) [ftAq]
0.01 mét 0.000033 feet nước (4°C)
0.10 mét 0.000328 feet nước (4°C)
1 mét 0.003281 feet nước (4°C)
2 mét 0.006562 feet nước (4°C)
3 mét 0.009843 feet nước (4°C)
5 mét 0.0164 feet nước (4°C)
10 mét 0.0328 feet nước (4°C)
20 mét 0.0656 feet nước (4°C)
50 mét 0.1640 feet nước (4°C)
100 mét 0.3281 feet nước (4°C)
1000 mét 3.28 feet nước (4°C)

Cách chuyển đổi mét sang feet nước (4°C)

1 mét = 0.003281 feet nước (4°C)

1 feet nước (4°C) = 304.79 mét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét sang feet nước (4°C):
15 mét = 15 × 0.003281 feet nước (4°C) = 0.049214 feet nước (4°C)

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.