Chuyển đổi centimét sang pascal

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị pascal [Pa]
centimét [centimeter]
pascal [Pa]

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 0.1 pascal.

pascal

Định nghĩa: pascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

Bảng chuyển đổi centimét sang pascal

centimét [centimeter] pascal [Pa]
0.01 centimét 0.001000 pascal
0.10 centimét 0.0100 pascal
1 centimét 0.1000 pascal
2 centimét 0.2000 pascal
3 centimét 0.3000 pascal
5 centimét 0.5000 pascal
10 centimét 1.00 pascal
20 centimét 2.00 pascal
50 centimét 5.00 pascal
100 centimét 10.00 pascal
1000 centimét 100.00 pascal

Cách chuyển đổi centimét sang pascal

1 centimét = 0.100000 pascal

1 pascal = 10.00 centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét sang pascal:
15 centimét = 15 × 0.100000 pascal = 1.50 pascal

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi centimét sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.