Chuyển đổi gigajoule/giây sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gigajoule/giây [GJ/s] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
gigajoule/giây
Định nghĩa: gigajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 gigajoule/giây bằng 1000000000 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi gigajoule/giây sang calo (th)/phút
| gigajoule/giây [GJ/s] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 gigajoule/giây | 143403442 calo (th)/phút |
| 0.10 gigajoule/giây | 1434034418 calo (th)/phút |
| 1 gigajoule/giây | 14340344175 calo (th)/phút |
| 2 gigajoule/giây | 28680688350 calo (th)/phút |
| 3 gigajoule/giây | 43021032525 calo (th)/phút |
| 5 gigajoule/giây | 71701720876 calo (th)/phút |
| 10 gigajoule/giây | 143403441751 calo (th)/phút |
| 20 gigajoule/giây | 286806883502 calo (th)/phút |
| 50 gigajoule/giây | 717017208756 calo (th)/phút |
| 100 gigajoule/giây | 1434034417511 calo (th)/phút |
| 1000 gigajoule/giây | 14340344175115 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi gigajoule/giây sang calo (th)/phút
1 gigajoule/giây = 14340344175 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 0.000000 gigajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gigajoule/giây sang calo (th)/phút:
15 gigajoule/giây = 15 × 14340344175 calo (th)/phút = 215105162627 calo (th)/phút