Chuyển đổi gigajoule/giây sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gigajoule/giây [GJ/s] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
gigajoule/giây
Định nghĩa: gigajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 gigajoule/giây bằng 1000000000 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi gigajoule/giây sang calo (IT)/phút
| gigajoule/giây [GJ/s] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 gigajoule/giây | 143307538 calo (IT)/phút |
| 0.10 gigajoule/giây | 1433075380 calo (IT)/phút |
| 1 gigajoule/giây | 14330753798 calo (IT)/phút |
| 2 gigajoule/giây | 28661507595 calo (IT)/phút |
| 3 gigajoule/giây | 42992261393 calo (IT)/phút |
| 5 gigajoule/giây | 71653768988 calo (IT)/phút |
| 10 gigajoule/giây | 143307537976 calo (IT)/phút |
| 20 gigajoule/giây | 286615075953 calo (IT)/phút |
| 50 gigajoule/giây | 716537689882 calo (IT)/phút |
| 100 gigajoule/giây | 1433075379765 calo (IT)/phút |
| 1000 gigajoule/giây | 14330753797650 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi gigajoule/giây sang calo (IT)/phút
1 gigajoule/giây = 14330753798 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 0.000000 gigajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gigajoule/giây sang calo (IT)/phút:
15 gigajoule/giây = 15 × 14330753798 calo (IT)/phút = 214961306965 calo (IT)/phút