Chuyển đổi gigajoule/giây sang joule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gigajoule/giây [GJ/s] sang đơn vị joule/phút [J/min]
gigajoule/giây
Định nghĩa: gigajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 gigajoule/giây bằng 1000000000 watt.
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
Bảng chuyển đổi gigajoule/giây sang joule/phút
| gigajoule/giây [GJ/s] | joule/phút [J/min] |
|---|---|
| 0.01 gigajoule/giây | 599999999 joule/phút |
| 0.10 gigajoule/giây | 5999999988 joule/phút |
| 1 gigajoule/giây | 59999999880 joule/phút |
| 2 gigajoule/giây | 119999999760 joule/phút |
| 3 gigajoule/giây | 179999999640 joule/phút |
| 5 gigajoule/giây | 299999999400 joule/phút |
| 10 gigajoule/giây | 599999998800 joule/phút |
| 20 gigajoule/giây | 1199999997600 joule/phút |
| 50 gigajoule/giây | 2999999994000 joule/phút |
| 100 gigajoule/giây | 5999999988000 joule/phút |
| 1000 gigajoule/giây | 59999999880000 joule/phút |
Cách chuyển đổi gigajoule/giây sang joule/phút
1 gigajoule/giây = 59999999880 joule/phút
1 joule/phút = 0.000000 gigajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gigajoule/giây sang joule/phút:
15 gigajoule/giây = 15 × 59999999880 joule/phút = 899999998200 joule/phút