Chuyển đổi gigajoule/giây sang Btu (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gigajoule/giây [GJ/s] sang đơn vị Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
gigajoule/giây
Định nghĩa: gigajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 gigajoule/giây bằng 1000000000 watt.
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
Bảng chuyển đổi gigajoule/giây sang Btu (th)/phút
| gigajoule/giây [GJ/s] | Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 gigajoule/giây | 569071 Btu (th)/phút |
| 0.10 gigajoule/giây | 5690710 Btu (th)/phút |
| 1 gigajoule/giây | 56907099 Btu (th)/phút |
| 2 gigajoule/giây | 113814198 Btu (th)/phút |
| 3 gigajoule/giây | 170721297 Btu (th)/phút |
| 5 gigajoule/giây | 284535496 Btu (th)/phút |
| 10 gigajoule/giây | 569070992 Btu (th)/phút |
| 20 gigajoule/giây | 1138141983 Btu (th)/phút |
| 50 gigajoule/giây | 2845354958 Btu (th)/phút |
| 100 gigajoule/giây | 5690709916 Btu (th)/phút |
| 1000 gigajoule/giây | 56907099162 Btu (th)/phút |
Cách chuyển đổi gigajoule/giây sang Btu (th)/phút
1 gigajoule/giây = 56907099 Btu (th)/phút
1 Btu (th)/phút = 0.000000 gigajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gigajoule/giây sang Btu (th)/phút:
15 gigajoule/giây = 15 × 56907099 Btu (th)/phút = 853606487 Btu (th)/phút