Chuyển đổi feet pound-lực/giây sang MBtu (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giây [pound-force/second] sang đơn vị MBtu (IT)/giờ [MBtu/h]
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giây sang MBtu (IT)/giờ
| feet pound-lực/giây [pound-force/second] | MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giây | 0.000000 MBtu (IT)/giờ |
| 0.10 feet pound-lực/giây | 0.000000 MBtu (IT)/giờ |
| 1 feet pound-lực/giây | 0.000005 MBtu (IT)/giờ |
| 2 feet pound-lực/giây | 0.000009 MBtu (IT)/giờ |
| 3 feet pound-lực/giây | 0.000014 MBtu (IT)/giờ |
| 5 feet pound-lực/giây | 0.000023 MBtu (IT)/giờ |
| 10 feet pound-lực/giây | 0.000046 MBtu (IT)/giờ |
| 20 feet pound-lực/giây | 0.000093 MBtu (IT)/giờ |
| 50 feet pound-lực/giây | 0.000231 MBtu (IT)/giờ |
| 100 feet pound-lực/giây | 0.000463 MBtu (IT)/giờ |
| 1000 feet pound-lực/giây | 0.004626 MBtu (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giây sang MBtu (IT)/giờ
1 feet pound-lực/giây = 0.000005 MBtu (IT)/giờ
1 MBtu (IT)/giờ = 216158 feet pound-lực/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giây sang MBtu (IT)/giờ:
15 feet pound-lực/giây = 15 × 0.000005 MBtu (IT)/giờ = 0.000069 MBtu (IT)/giờ