Chuyển đổi feet pound-lực/giây sang mã lực (nước)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giây [pound-force/second] sang đơn vị mã lực (nước) [horsepower (water)]
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
mã lực (nước)
Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giây sang mã lực (nước)
| feet pound-lực/giây [pound-force/second] | mã lực (nước) [horsepower (water)] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giây | 0.000018 mã lực (nước) |
| 0.10 feet pound-lực/giây | 0.000182 mã lực (nước) |
| 1 feet pound-lực/giây | 0.001817 mã lực (nước) |
| 2 feet pound-lực/giây | 0.003635 mã lực (nước) |
| 3 feet pound-lực/giây | 0.005452 mã lực (nước) |
| 5 feet pound-lực/giây | 0.009087 mã lực (nước) |
| 10 feet pound-lực/giây | 0.0182 mã lực (nước) |
| 20 feet pound-lực/giây | 0.0363 mã lực (nước) |
| 50 feet pound-lực/giây | 0.0909 mã lực (nước) |
| 100 feet pound-lực/giây | 0.1817 mã lực (nước) |
| 1000 feet pound-lực/giây | 1.82 mã lực (nước) |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giây sang mã lực (nước)
1 feet pound-lực/giây = 0.001817 mã lực (nước)
1 mã lực (nước) = 550.25 feet pound-lực/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giây sang mã lực (nước):
15 feet pound-lực/giây = 15 × 0.001817 mã lực (nước) = 0.027260 mã lực (nước)