Chuyển đổi feet pound-lực/giây sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giây [pound-force/second] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giây sang calo (th)/phút
| feet pound-lực/giây [pound-force/second] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giây | 0.1944 calo (th)/phút |
| 0.10 feet pound-lực/giây | 1.94 calo (th)/phút |
| 1 feet pound-lực/giây | 19.44 calo (th)/phút |
| 2 feet pound-lực/giây | 38.89 calo (th)/phút |
| 3 feet pound-lực/giây | 58.33 calo (th)/phút |
| 5 feet pound-lực/giây | 97.21 calo (th)/phút |
| 10 feet pound-lực/giây | 194.43 calo (th)/phút |
| 20 feet pound-lực/giây | 388.86 calo (th)/phút |
| 50 feet pound-lực/giây | 972.14 calo (th)/phút |
| 100 feet pound-lực/giây | 1944 calo (th)/phút |
| 1000 feet pound-lực/giây | 19443 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giây sang calo (th)/phút
1 feet pound-lực/giây = 19.44 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 0.051433 feet pound-lực/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giây sang calo (th)/phút:
15 feet pound-lực/giây = 15 × 19.44 calo (th)/phút = 291.64 calo (th)/phút