Chuyển đổi feet pound-lực/giây sang calo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giây [pound-force/second] sang đơn vị calo (th)/giây [calorie (th)/second]
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giây sang calo (th)/giây
| feet pound-lực/giây [pound-force/second] | calo (th)/giây [calorie (th)/second] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giây | 0.003240 calo (th)/giây |
| 0.10 feet pound-lực/giây | 0.0324 calo (th)/giây |
| 1 feet pound-lực/giây | 0.3240 calo (th)/giây |
| 2 feet pound-lực/giây | 0.6481 calo (th)/giây |
| 3 feet pound-lực/giây | 0.9721 calo (th)/giây |
| 5 feet pound-lực/giây | 1.62 calo (th)/giây |
| 10 feet pound-lực/giây | 3.24 calo (th)/giây |
| 20 feet pound-lực/giây | 6.48 calo (th)/giây |
| 50 feet pound-lực/giây | 16.20 calo (th)/giây |
| 100 feet pound-lực/giây | 32.40 calo (th)/giây |
| 1000 feet pound-lực/giây | 324.05 calo (th)/giây |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giây sang calo (th)/giây
1 feet pound-lực/giây = 0.324048 calo (th)/giây
1 calo (th)/giây = 3.09 feet pound-lực/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giây sang calo (th)/giây:
15 feet pound-lực/giây = 15 × 0.324048 calo (th)/giây = 4.86 calo (th)/giây