Chuyển đổi feet pound-lực/giây sang Btu (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giây [pound-force/second] sang đơn vị Btu (th)/giây [Btu (th)/s]
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giây sang Btu (th)/giây
| feet pound-lực/giây [pound-force/second] | Btu (th)/giây [Btu (th)/s] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giây | 0.000013 Btu (th)/giây |
| 0.10 feet pound-lực/giây | 0.000129 Btu (th)/giây |
| 1 feet pound-lực/giây | 0.001286 Btu (th)/giây |
| 2 feet pound-lực/giây | 0.002572 Btu (th)/giây |
| 3 feet pound-lực/giây | 0.003858 Btu (th)/giây |
| 5 feet pound-lực/giây | 0.006430 Btu (th)/giây |
| 10 feet pound-lực/giây | 0.0129 Btu (th)/giây |
| 20 feet pound-lực/giây | 0.0257 Btu (th)/giây |
| 50 feet pound-lực/giây | 0.0643 Btu (th)/giây |
| 100 feet pound-lực/giây | 0.1286 Btu (th)/giây |
| 1000 feet pound-lực/giây | 1.29 Btu (th)/giây |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giây sang Btu (th)/giây
1 feet pound-lực/giây = 0.001286 Btu (th)/giây
1 Btu (th)/giây = 777.65 feet pound-lực/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giây sang Btu (th)/giây:
15 feet pound-lực/giây = 15 × 0.001286 Btu (th)/giây = 0.019289 Btu (th)/giây