Chuyển đổi feet pound-lực/giây sang Btu (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giây [pound-force/second] sang đơn vị Btu (IT)/giờ [Btu/h]
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
Btu (IT)/giờ
Định nghĩa: Btu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ bằng 0.2930710702 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giây sang Btu (IT)/giờ
| feet pound-lực/giây [pound-force/second] | Btu (IT)/giờ [Btu/h] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giây | 0.0463 Btu (IT)/giờ |
| 0.10 feet pound-lực/giây | 0.4626 Btu (IT)/giờ |
| 1 feet pound-lực/giây | 4.63 Btu (IT)/giờ |
| 2 feet pound-lực/giây | 9.25 Btu (IT)/giờ |
| 3 feet pound-lực/giây | 13.88 Btu (IT)/giờ |
| 5 feet pound-lực/giây | 23.13 Btu (IT)/giờ |
| 10 feet pound-lực/giây | 46.26 Btu (IT)/giờ |
| 20 feet pound-lực/giây | 92.52 Btu (IT)/giờ |
| 50 feet pound-lực/giây | 231.31 Btu (IT)/giờ |
| 100 feet pound-lực/giây | 462.62 Btu (IT)/giờ |
| 1000 feet pound-lực/giây | 4626 Btu (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giây sang Btu (IT)/giờ
1 feet pound-lực/giây = 4.63 Btu (IT)/giờ
1 Btu (IT)/giờ = 0.216158 feet pound-lực/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giây sang Btu (IT)/giờ:
15 feet pound-lực/giây = 15 × 4.63 Btu (IT)/giờ = 69.39 Btu (IT)/giờ