Chuyển đổi feet pound-lực/giây sang calo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giây [pound-force/second] sang đơn vị calo (th)/giờ [cal (th)/h]
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giây sang calo (th)/giờ
| feet pound-lực/giây [pound-force/second] | calo (th)/giờ [cal (th)/h] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giây | 11.67 calo (th)/giờ |
| 0.10 feet pound-lực/giây | 116.66 calo (th)/giờ |
| 1 feet pound-lực/giây | 1167 calo (th)/giờ |
| 2 feet pound-lực/giây | 2333 calo (th)/giờ |
| 3 feet pound-lực/giây | 3500 calo (th)/giờ |
| 5 feet pound-lực/giây | 5833 calo (th)/giờ |
| 10 feet pound-lực/giây | 11666 calo (th)/giờ |
| 20 feet pound-lực/giây | 23331 calo (th)/giờ |
| 50 feet pound-lực/giây | 58329 calo (th)/giờ |
| 100 feet pound-lực/giây | 116657 calo (th)/giờ |
| 1000 feet pound-lực/giây | 1166574 calo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giây sang calo (th)/giờ
1 feet pound-lực/giây = 1167 calo (th)/giờ
1 calo (th)/giờ = 0.000857 feet pound-lực/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giây sang calo (th)/giờ:
15 feet pound-lực/giây = 15 × 1167 calo (th)/giờ = 17499 calo (th)/giờ